베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tỏa hương thơm" (1)
tỏa hương thơm

영어
동사fragrant
Hoa sen tỏa hương thơm.
The lotus flowers give off fragrance.
관련 단어 "tỏa hương thơm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tỏa hương thơm" (1)
Hoa sen tỏa hương thơm.
The lotus flowers give off fragrance.
